oboe da caccia

oboe da caccia

A musician plays an oboe da caccia in a small orchestra.

Định nghĩa

Danh từ: Oboe da caccia một loại kèn oboe alto, kích thước lớn hơn oboe thông thường, được coi tiền thân của kèn cor anglaise (English horn) trong âm nhạc cổ điển phương Tây. Nhạc cụ này thường âm sắc trầm ấm, sâu lắng được sử dụng phổ biến trong các tác phẩm của thời kỳ Baroque, đặc biệt của nhà soạn nhạc Johann Sebastian Bach.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được chơi bằng một ống ngậm (reed) kép, tương tự như oboe, nhưng thân hình cong hoặc uốn lượn để dễ dàng thổi hơi.
  • Nhạc cụ này nguồn gốc từ Đức vào thế kỷ 18 được Bach sử dụng nhiều trong các bản cantata thánh ca.
Biến thể từ gần giống
  • Oboe d'amore (danh từ): Một loại kèn oboe khác, âm thanh ngọt ngào hơn, thường được dùng trong âm nhạc Baroque.
  • English horn (danh từ): Một loại kèn oboe alto hiện đại, phát triển từ oboe da caccia, âm sắc trầm ấm áp.
Từ đồng nghĩa
  • Kèn oboe alto (danh từ): Cách gọi thông thường để chỉ nhạc cụ này trong tiếng Việt.
  • Tiền thân của English horn (cụm danh từ): Mô tả chức năng lịch sử của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( đây danh từ chỉ nhạc cụ, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( đây thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, ít xuất hiện trong thành ngữ).